Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一路来

Phồn thể: [一路來]
yílùlái
Nghĩa tiếng Việtsuốt dọc đường; suốt từ đầu; từ lúc bắt đầu
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa