Từ ghép
一路上
Nghĩa tiếng Việttrên đường đi; cả quãng đường; (ví von) suốt cả thời gian
- 3 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trên đường đi
- 2 cả quãng đường
- 3 (ví von) suốt cả thời gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.