Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

面积

Phồn thể: [面積]
miànjī
Nghĩa tiếng Việtdiện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
Âm Hán Việtdiện tích
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
  2. 2 diện tích bề mặt
  3. 3 khu đất

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập