Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

致使

zhìshǐ
Nghĩa tiếng Việtgây ra; dẫn đến
Âm Hán Việtnhí sứ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gây ra
  2. 2 dẫn đến

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập