Chữ Hán
使
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: sứkhiến; làm cho; cho phép
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 吏
Từ có chữ này
- 使用Âm Hán Việt: sứ dụngsử dụng; tận dụng; áp dụngHSK 4
- 使馆Âm Hán Việt: sứ quánlãnh sự quán; cơ quan ngoại giaoHSK 4
- 即使Âm Hán Việt: tức sứdù cho; mặc dùHSK 4
- 使得Âm Hán Việt: sứ đắccó thể sử dụng; dùng được; khả thi; thực hiện được; làm được; làm cho; gây ra; dẫn đếnHSK 5
- 促使Âm Hán Việt: xúc sứthúc đẩy; gây ra; khuyến khíchHSK 5
- 使劲Âm Hán Việt: sứ cứngdốc hết sức lựcHSK 6
- 大使Âm Hán Việt: đại sứđại sứ; phái viênHSK 6
- 使命Âm Hán Việt: sứ mệnhsứ mệnh; nhiệm vụ lâu dài mà một người cống hiến; bổn phậnHSK 7–9
- 使唤Âm Hán Việt: sứ hoánra lệnh cho ai một cách tùy tiện; (khẩu ngữ) điều khiển (động vật kéo, công cụ, máy móc, v.v.); cách phát âm ở Đài Loan: [shi3 huan4]HSK 7–9
- 使者Âm Hán Việt: sứ giảsứ giả; đặc phái viênHSK 7–9
- 假使Âm Hán Việt: giả sứnếu; trong trường hợp; giả sửHSK 7–9
- 天使Âm Hán Việt: thiên sứthiên thầnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,现在河岸上开着五颜六色的野花,空气也变得清新多了。我们平时买东西也应该继续减少使用塑料袋,节约水电能源。Cậu nhìn kìa, bây giờ trên bờ sông đang nở hoa dại đủ màu sắc, không khí cũng trở nên trong lành hơn nhiều. Bình thường mua đồ chúng ta cũng nên tiếp tục giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm năng lượng điện nước.
- 即使暂时没有取得理想的成绩,只要我们不失去勇气,认真总结经验,最终一定能找到解决问题的好方法。Cho dù tạm thời chưa đạt được thành tích lý tưởng, chỉ cần chúng ta không đánh mất dũng khí, nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm thì cuối cùng nhất định sẽ tìm ra phương pháp tốt để giải quyết vấn đề.
- 您说得对。即使需要重新修改好几遍,我也会耐心地坚持下去,一定克服这个难关!Thầy nói đúng ạ. Cho dù cần phải sửa đi sửa lại mấy lần, em cũng sẽ kiên nhẫn bền bỉ đến cùng, nhất định vượt qua cửa ải khó khăn này!
- 相反,那些真正成功的企业却非常关心顾客的使用体验。当产品出现问题时,他们会及时为顾客修理或办理退货,从而赢得了大家的长期信任。Ngược lại, những doanh nghiệp thực sự thành công lại vô cùng quan tâm tới trải nghiệm sử dụng của khách hàng. Khi sản phẩm xuất hiện vấn đề, họ sẽ kịp thời sửa chữa hoặc làm thủ tục trả hàng cho khách, nhờ đó giành được sự tin tưởng lâu dài của mọi người.Từ trong câu:相反 (xiāngfǎn)那些 (nàxiē)真正 (zhēnzhèng)成功 (chénggōng)的 (de)企业 (qǐyè)却 (què)非常 (fēicháng)关心 (guānxīn)顾客 (gùkè)的 (de)使用 (shǐyòng)体验 (tǐyàn)当 (dāng)产品 (chǎnpǐn)出现 (chūxiàn)问题 (wèntí)时 (shí)他们 (tāmen)会 (huì)及时 (jíshí)为 (wèi)顾客 (gùkè)修理 (xiūlǐ)或 (huò)办理 (bànlǐ)退货 (tuìhuò)从而 (cóng'ér)赢得 (yíngdé)了 (le)大家 (dàjiā)的 (de)长期 (chángqī)信任 (xìnrèn)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.