Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shǐ

使

Nghĩakhiến; làm cho; cho phép
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtsứ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shǐÂm Hán Việt: sứkhiến; làm cho; cho phép

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 吏

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.