Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

认真

Phồn thể: [認真]
rènzhēn
Nghĩa tiếng Việttận tâm; nghiêm túc; nghiêm chỉnh
Âm Hán Việtnhận chân

Bẫy nghĩa Hán Việt 认真 nghĩa là "nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận", không phải "nhận chân giá trị" trong tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tận tâm
  2. 2 nghiêm túc
  3. 3 nghiêm chỉnh
  4. 4 xem trọng
  5. 5 để tâm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập