Cấp: HSK 3Từ ghép
认真
Phồn thể: [認真]Nghĩa tiếng Việttận tâm; nghiêm túc; nghiêm chỉnh
Âm Hán Việtnhận chân
Bẫy nghĩa Hán Việt 认真 nghĩa là "nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận", không phải "nhận chân giá trị" trong tiếng Việt.
- 2 chữ
- 14 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tận tâm
- 2 nghiêm túc
- 3 nghiêm chỉnh
- 4 xem trọng
- 5 để tâm
Câu ví dụ
- 上课时,阿明总是认真听老师讲课文,用铅笔把黑板上的重要句子清楚地记在笔记本上。遇到不明白的词,他就查词典、字典或者看电子书。Lúc trên lớp, Minh luôn chăm chú nghe thầy giảng bài khoá, dùng bút chì ghi rõ ràng những câu quan trọng trên bảng đen vào sổ tay. Gặp từ chưa hiểu, cậu ấy liền tra từ điển, tự điển hoặc đọc sách điện tử.Từ trong câu:上课 (shàngkè)时 (shí)阿明 (Āmíng)总是 (zǒngshì)认真 (rènzhēn)听 (tīng)老师 (lǎoshī)讲课 (jiǎngkè)文 (wén)用 (yòng)铅笔 (qiānbǐ)把 (bǎ)黑板 (hēibǎn)上 (shàng)的 (de)重要 (zhòngyào)句子 (jùzi)清楚 (qīngchu)地 (de)记 (jì)在 (zài)笔记本 (bǐjìběn)上 (shàng)遇到 (yùdào)不明 (bùmíng)白 (bái)的 (de)词 (cí)他 (tā)就 (jiù)查 (chá)词典 (cídiǎn)字典 (zìdiǎn)或者 (huòzhě)看 (kàn)电子书 (diànzǐshū)
- 你初中时不是一直数学很好吗?我认为聪明固然好,但最主要、最重要的还是养成好习惯。比如小兰,她上课总是特别注意听讲,做作业也一直非常认真。Chẳng phải hồi cấp hai môn Toán của bạn vẫn luôn rất giỏi sao? Mình cho rằng thông minh tất nhiên là tốt, nhưng chủ yếu và quan trọng nhất vẫn là hình thành thói quen tốt. Ví dụ như Lan, trên lớp cô ấy luôn đặc biệt chú ý nghe giảng, làm bài tập cũng lúc nào cũng vô cùng cẩn thận.Từ trong câu:你 (nǐ)初中 (chūzhōng)时 (shí)不是 (bùshi)一直 (yīzhí)数学 (shùxué)很 (hěn)好 (hǎo)吗 (ma)我 (wǒ)认为 (rènwéi)聪明 (cōngming)固然 (gùrán)好 (hǎo)但 (dàn)最 (zuì)主要 (zhǔyào)最 (zuì)重要 (zhòngyào)的 (de)还是 (háishi)养成 (yǎngchéng)好 (hǎo)习惯 (xíguàn)比如 (bǐrú)小 (xiǎo)兰 (lán)她 (tā)上课 (shàngkè)总是 (zǒngshì)特别 (tèbié)注意 (zhùyì)听讲 (tīngjiǎng)做作 (zuòzuo)业 (yè)也 (yě)一直 (yīzhí)非常 (fēicháng)认真 (rènzhēn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 班级[班級][ban cấp]Cấp: HSK 3lớp học (nhóm học sinh); khối lớp (trong trường)
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 常常[thường thường]Cấp: HSK 3thường xuyên; thường
- 常见[常見][thường kiến]Cấp: HSK 3thường thấy; phổ biến; thấy thường xuyên
- 常用[thường dụng]Cấp: HSK 3được sử dụng phổ biến
- 初中[sơ trung]Cấp: HSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chūjízhōngxué))
- 聪明[聰明][thông minh]Cấp: HSK 3thông minh; lanh lợi; sáng dạ; nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
- 懂得[đổng đắc]Cấp: HSK 3hiểu; biết; thấu hiểu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Giới từ chỉ hướng đối tượng 向 (xiàng) · Chủ ngữ + 向 + Đối tượng (Người / Phương hướng) + Động từ (学习 / 问好 / 借 / 走)HSK 3
- Phó từ lặp lại & tiếp diễn 重新 / 仍 / 仍然 · 重新 + Động từ (làm lại từ đầu) | 仍 / 仍然 + Động từ / Tính từ (vẫn như trước)HSK 4
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Thành ngữ gắn kết 息息相关 / 相得益彰 · A 与 B + 息息相关(mật thiết liên quan)HSK 6