Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
看
Nghĩa tiếng Việtnhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếng
Âm Hán Việtkhán
- 1 chữ
- 9 nét
- 11 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhìn; xem
- 2 đọc
- 3 xem thăm; thăm viếng
- 4 xem như
- 5 coi như
- 6 chăm sóc
- 7 chữa (bệnh hoặc triệu chứng)
- 8 phụ thuộc
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 cảm thấy (rằng)
- 10 (sau động từ) thử làm
- 11 cẩn thận; coi chừng
Câu ví dụ
- 谢谢!你们店里卖这个鸡蛋和面包吗?我可以看一下吗?Cảm ơn cô! Trong tiệm của các cô có bán trứng gà và bánh mì này không? Tôi có thể xem một chút được không?
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 好看[háo khán]Cấp: HSK 1ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
- 看病[khán bệnh]Cấp: HSK 1đi khám bệnh; khám bệnh nhân
- 看见[看見][khán kiến]Cấp: HSK 1nhìn thấy; bắt gặp
- 看来[看來][khán lai]Cấp: HSK 3hình như; có vẻ rằng
- 难看[難看][nan khán]Cấp: HSK 3xấu; xấu xí
- 查看[tra khán]Cấp: HSK 4xem xét; kiểm tra; tra cứu
- 观看[觀看][quan khán]Cấp: HSK 4xem; quan sát
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
- 看望[khán vọng]Cấp: HSK 5thăm; gặp (ai đó)
- 看作[khán tác]Cấp: HSK 5xem như; coi như
- 收看[thu khán]Cấp: HSK 5xem (chương trình TV)
- 看待[khán đãi]Cấp: HSK 6nhìn nhận; xem xét
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吧Cấp: HSK 1(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?
- 半[bán]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
- 店[điếm]Cấp: HSK 1quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 电影[電影][điện ảnh]Cấp: HSK 1phim; điện ảnh
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 分[phân]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ năng nguyện 能 (néng) và phó từ phủ định 没 (méi) · 能 + Động từ · 没 + Động từ (看见 / 到 / 吃)HSK 1
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Nhận xét ngoại관 với 看起来 / 看上去 & Đại từ nghi vấn hư chỉ · Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + Cụm tính từ | 好像在 + 哪儿 / 谁 + V过HSK 3
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Liên từ suy luận 既然如此 / 由此看来 · Nêu thực trạng + 既然如此,chúng ta cần + Giải pháp cụ thểHSK 6
- Cấu trúc đối chiếu bề mặt – bản chất 看似…实则… · Chủ ngữ + 看似 + Hiện tượng bề ngoài,实则 + Bản chất bên trongHSK 7–9