Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

看

kàn
Nghĩa tiếng Việtnhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếng
Âm Hán Việtkhán
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhìn; xem
  2. 2 đọc
  3. 3 xem thăm; thăm viếng
  4. 4 xem như
  5. 5 coi như
  6. 6 chăm sóc
  7. 7 chữa (bệnh hoặc triệu chứng)
  8. 8 phụ thuộc
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 cảm thấy (rằng)
  2. 10 (sau động từ) thử làm
  3. 11 cẩn thận; coi chừng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

看

kān
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc; trông nom; theo dõi
Âm Hán Việtkhán
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chăm sóc
  2. 2 trông nom
  3. 3 theo dõi
  4. 4 canh giữ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập