Cấp: HSK 1Chữ đơn
店
Nghĩa tiếng Việtquán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
Âm Hán Việtđiếm
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā))
- 2 (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
Câu ví dụ
- 谢谢!你们店里卖这个鸡蛋和面包吗?我可以看一下吗?Cảm ơn cô! Trong tiệm của các cô có bán trứng gà và bánh mì này không? Tôi có thể xem một chút được không?
- 太好了!三十分钟后我们在电影院的店里见吧!Tuyệt quá! 30 phút nữa chúng mình gặp nhau ở cửa tiệm trong rạp chiếu phim nhé!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 饭店[飯店][phạn điếm]Cấp: HSK 1nhà hàng; khách sạn
- 商店[thương điếm]Cấp: HSK 1cửa hàng; tiệm
- 书店[書店][thư điếm]Cấp: HSK 1nhà sách
- 酒店[tửu điếm]Cấp: HSK 2quán rượu; quán bar; khách sạn
- 药店[藥店][dược điếm]Cấp: HSK 2nhà thuốc
- 便利店[tiện lợi điếm]Cấp: HSK 5cửa hàng tiện lợi
- 店铺[店鋪][điếm phố]Cấp: HSK 6cửa hàng; tiệm
- 冰店tiệm tráng miệng phục vụ chủ yếu đồ ngọt lạnh (đặc biệt là đá bào) (Đài Loan)
- 店伙nhân viên cửa hàng; nhân viên quầy
- 店家(cũ) chủ tiệm; chủ quán trọ; (tiếng địa phương) cửa hàng; tiệm
- 店面mặt tiền cửa hàng
- 店钱[店錢]phí phòng khách sạn; chi phí chỗ ở
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吧Cấp: HSK 1(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?
- 半[bán]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 电影[電影][điện ảnh]Cấp: HSK 1phim; điện ảnh
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 分[phân]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
- 后[hậu]Cấp: HSK 1hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ đại) quân vương
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Động từ năng nguyện 可以 (kěyǐ) và phân biệt 买 (mǎi) — 卖 (mài) · Chủ ngữ + 可以 + Động từ · 买 (mua) ≠ 卖 (bán)HSK 1
- Hỏi ý kiến với 怎么样 (zěnmeyàng) và đại từ 这儿 / 那儿 / 这些 / 那些 · Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?HSK 1
- Phương vị từ (前 / 下 / 外 / 里) trong câu vị trí 在 và câu tồn hiện 有 · Danh từ + 在 + Danh từ + 前/下/外/里 · Địa điểm + 有 + Danh từHSK 1
- Thể tiếp diễn với 正在 (zhèngzài) · Chủ ngữ + 正在 + Động từ (+ Tân ngữ)HSK 1
- Động từ chỉ khoảng cách 离 (lí) · Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很 / 不太) + 远 / 近HSK 2