Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
diàn

店

Nghĩa tiếng Việtquán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
Âm Hán Việtđiếm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā))
  2. 2 (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập