Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơn

半

bàn
Nghĩa tiếng Việtmột nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
Âm Hán Việtbán
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một nửa
  2. 2 bán-
  3. 3 chưa hoàn chỉnh
  4. 4 (sau một số) một nửa

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập