Cấp: HSK 7–9Từ ghép
半数
Phồn thể: [半數]Nghĩa
- 1 một nửa số; một nửa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 绑[綁]Cấp: HSK 7–9buộc; trói hoặc cột lại; bắt cóc
- 磅Cấp: HSK 7–9cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)
- 绑架[綁架]Cấp: HSK 7–9bắt cóc; đánh cắp; không tặc
- 帮手[幫手][bang thủ]Cấp: HSK 7–9người phụ giúp; trợ lý
- 半途而废[半途而廢][bán đồ nhi phế]Cấp: HSK 7–9bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 半信半疑[bán tín bán nghi]Cấp: HSK 7–9nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi
- 办学[辦學][biện học]Cấp: HSK 7–9điều hành một trường học
- 伴奏[bạn tấu]Cấp: HSK 7–9đệm nhạc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này