Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

绑架

Phồn thể: [綁架]
bǎngjià
Nghĩa tiếng Việtbắt cóc; đánh cắp; không tặc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt cóc
  2. 2 đánh cắp
  3. 3 không tặc
  4. 4 vụ bắt cóc
  5. 5 sự đánh cắp
  6. 6 bắt làm con tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập