Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bǎng

绑

Nghĩabuộc; trói hoặc cột lại; bắt cóc
Bộ thủ纟
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bǎngChưa có âm thanhbuộc; trói hoặc cột lại; bắt cóc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 邦

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 邦

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.