Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
绑
Phồn thể: [綁]Nghĩa tiếng Việtbuộc; trói hoặc cột lại; bắt cóc
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 buộc
- 2 trói hoặc cột lại
- 3 bắt cóc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 绑架[綁架]Cấp: HSK 7–9bắt cóc; đánh cắp; không tặc
- 绑标[綁標]thông thầu; thông đồng đấu thầu
- 绑带[綁帶]băng gạc; xà cạp
- 绑定[綁定](từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)
- 绑匪[綁匪]kẻ bắt cóc
- 绑缚[綁縛]trói; buộc; cột
- 绑票[綁票]bắt cóc (đòi tiền chuộc)
- 绑腿[綁腿]vải cuốn chân; xà cạp; bịt ống chân
- 绑扎[綁紮]buộc; băng bó; (tin học) ràng buộc
- 绑住[綁住]buộc; chói
- 绑桩[綁樁](Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)
- 绑走[綁走]bắt cóc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 磅Cấp: HSK 7–9cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)
- 绑架[綁架]Cấp: HSK 7–9bắt cóc; đánh cắp; không tặc
- 帮手[幫手][bang thủ]Cấp: HSK 7–9người phụ giúp; trợ lý
- 半数[半數][bán số]Cấp: HSK 7–9một nửa số; một nửa
- 半途而废[半途而廢][bán đồ nhi phế]Cấp: HSK 7–9bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 半信半疑[bán tín bán nghi]Cấp: HSK 7–9nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi
- 办学[辦學][biện học]Cấp: HSK 7–9điều hành một trường học
- 伴奏[bạn tấu]Cấp: HSK 7–9đệm nhạc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này