Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绑票

Phồn thể: [綁票]
bǎngpiào
Nghĩa tiếng Việtbắt cóc (đòi tiền chuộc)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt cóc (đòi tiền chuộc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập