Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绑腿

Phồn thể: [綁腿]
bǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvải cuốn chân; xà cạp; bịt ống chân
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vải cuốn chân
  2. 2 xà cạp
  3. 3 bịt ống chân
  4. 4 legging

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập