Từ ghép
绑腿
Phồn thể: [綁腿]Nghĩa
- 1 vải cuốn chân
- 2 xà cạp
- 3 bịt ống chân
- 4 legging
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.