Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tuǐ · tuǐ

腿

Nghĩachân; Lượng từ:条 (tiáo); xương hông; biến thể cũ của 腿 (tuǐ)
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtthoái
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tuǐÂm Hán Việt: thoáichân; Lượng từ:条 (tiáo)
  • tuǐChưa có âm thanhxương hông; biến thể cũ của 腿 (tuǐ)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 退

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.