Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
jiǎo

脚

Phồn thể: [腳]
Nghĩa tiếng Việtbàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)
Âm Hán Việtcước
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bàn chân
  2. 2 chân (của động vật hoặc đồ vật)
  3. 3 đế, chân (của đồ vật)
  4. 4 lượng từ: 双 (shuāng), 只 (zhī)
  5. 5 lượng từ cho cú đá

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jué

脚

Phồn thể: [腳]
Nghĩa tiếng Việtvai trò (biến thể của 角 (jué))
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 vai trò (biến thể của 角 (jué))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập