Từ ghép
插脚
Phồn thể: [插腳]Nghĩa tiếng Việtchen vào; xen vào; bóng gió chỉ việc chõ mũi vào chuyện của người khác
- 2 chữ
- 23 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chen vào
- 2 xen vào
- 3 bóng gió chỉ việc chõ mũi vào chuyện của người khác
- 4 ngạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.