Chữ Hán
插
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chắpcắm; vào; đâm
- Chưa có âm thanhbiến thể cũ của 插 (chā)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 臿
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 臿
Từ có chữ này
- 插座Âm Hán Việt: chắp toàổ cắm; chỗ cắm điệnHSK 6
- 插嘴Âm Hán Việt: chắp chuỷngắt lời (người khác đang nói); chen vào; xen vào cuộc trò chuyệnHSK 7–9
- 插图Âm Hán Việt: chắp đồminh họaHSK 7–9
- 插手Âm Hán Việt: chắp thủcan thiệp vào; xen vào; sự can thiệpHSK 7–9
- 插曲Âm Hán Việt: chắp khúcnhạc phát trong phim, kịch, v.v.; nhạc tình tiết; nhạc phát trong khoảng giữa kịchHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.