Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chā · chā

插

Nghĩacắm; vào; đâm; biến thể cũ của 插 (chā)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtchắp
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.