Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

插手

chāshǒu
Nghĩa tiếng Việtcan thiệp vào; xen vào; sự can thiệp
Âm Hán Việtchắp thủ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa