Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiǎo · jué

脚

Nghĩajiǎo bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật); jué vai trò (biến thể của 角 (jué))
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtjiǎo cước
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiǎoÂm Hán Việt: cướcbàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)
  • juévai trò (biến thể của 角 (jué))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 却

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 却

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.