Cấp: HSK 3Chữ đơn
哭
Nghĩa tiếng Việtkhóc; rơi lệ
Âm Hán Việtkhóc
- 1 chữ
- 10 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khóc; rơi lệ
Câu ví dụ
- 让大家担心了!刚住院的时候,我耳朵、嘴、腿和脚都疼,心里有一点儿害怕和难过,差一点儿哭起来。Để mọi người phải lo lắng rồi! Lúc mới nhập viện, tai, miệng, đùi và chân mình đều đau, trong lòng hơi sợ và buồn, suýt nữa thì bật khóc.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哭泣[khóc khắp]Cấp: HSK 7–9khóc lóc
- 哭笑不得[khóc tiếu bất đắc]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ); vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ; giữa tiếng cười và nước mắt
- 哀哭khóc trong đau buồn
- 大哭khóc to
- 嚎哭gào khóc; khóc lóc; than khóc
- 号哭[號哭]khóc lóc; than khóc; kêu gào
- 哭喊kêu gào
- 哭脸[哭臉]khóc; mè nheo
- 哭灵[哭靈]khóc trước quan tài hoặc nơi tưởng niệm người chết
- 哭闹[哭鬧]gào khóc, làm phiền người khác
- 哭墙[哭牆]Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)
- 哭腔giọng khóc; nức nở; điệu ca tang thương
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病人[bệnh nhân]Cấp: HSK 3người bệnh; bệnh nhân; người ốm
- 不久[bất cửu]Cấp: HSK 3không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm
- 出院[xuất viện]Cấp: HSK 3xuất viện; được xuất viện
- 担心[擔心][đảm tâm]Cấp: HSK 3lo lắng; bồn chồn; không yên
- 耳朵[nhĩ đoá]Cấp: HSK 3tai; cái quai (của tách)
- 放心[phóng tâm]Cấp: HSK 3cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
- 发烧[發燒][phát thiêu]Cấp: HSK 3bị sốt; có sốt
- 感到[cảm đáo]Cấp: HSK 3cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này