Houzii
← Từ điển
Từ ghép

号哭

Phồn thể: [號哭]
háokū
Nghĩa tiếng Việtkhóc lóc; than khóc; kêu gào
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khóc lóc
  2. 2 than khóc
  3. 3 kêu gào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập