哭 Chữ Hán
Nghĩa khóc; rơi lệ
Âm Hán Việt khóc
10 nét Nhận biết từ: HSK 3 Viết từ: HSK 3 2 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 10 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc kū Âm Hán Việt: khóckhóc; rơi lệ Cấu tạo Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 口 + 犬
Câu ví dụ tiêu biểu 让ràng 大dà 家jiā 担dān 心xīn 了le ! 刚gāng 住zhù 院yuàn 的de 时shí 候hou , 我wǒ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 耳ěr 朵duo 、 嘴zuǐ 、 腿tuǐ 和hé 脚jiǎo 都dōu 疼téng , 心xīn 里li 有yǒu 一yì 点diǎn 儿r 害hài 怕pà 和hé 难nán 过guò , 差chà 一yì 点diǎn 儿r 哭kū 起qi 来lai 。 Để mọi người phải lo lắng rồi! Lúc mới nhập viện, tai, miệng, đùi và chân mình đều đau, trong lòng hơi sợ và buồn, suýt nữa thì bật khóc. Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.