Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
tuǐ

腿

Nghĩa tiếng Việtchân; Lượng từ:条 (tiáo)
Âm Hán Việtthoái
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chân
  2. 2 Lượng từ:条 (tiáo)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
tuǐ

腿

Phồn thể: [骽]
Nghĩa tiếng Việtxương hông; biến thể cũ của 腿 (tuǐ)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa