Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹬腿

dēngtuǐ
Nghĩa tiếng Việtđạp chân; bài tập đạp chân; (khẩu ngữ) qua đời
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạp chân
  2. 2 bài tập đạp chân
  3. 3 (khẩu ngữ) qua đời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập