Chữ Hán
蹬
Nghĩađạp; giẫm; mang (giày, quần v.v.); (lóng) bỏ rơi (ai)
Bộ thủ足
- 19 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- đạp; giẫm; mang (giày, quần v.v.); (lóng) bỏ rơi (ai)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 登
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 登dēng[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lên
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 登
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.