Chữ Hán
登
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: đăngleo (lên độ cao); đi lên; trèo lên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 癶 + 豆
- 癶bōbộ Khang Hy số 105, được biết đến là 登字头 (dēngzìtóu)
- 豆dòucây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆 (dòu))
- Phần chỉ nghĩa: 癶
- Phần chỉ âm: 豆
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 橙chéngcây cam; màu camHSK 5
- 凳dèngghế dài; đônHSK 7–9
- 澄chéngbiến thể của 澄 (chéng)HSK 7–9
- 瞪dèngmở to mắt; nhìn chằm chằm; lườmHSK 7–9
- 蹬dēngđạp; giẫm; mang (giày, quần v.v.); (lóng) bỏ rơi (ai)HSK 7–9
- 鄧
- 噔dēng(từ tượng thanh) bịch; thụp
- 嶝dèngđường mòn lên núi
- 燈
- 磴dènggờ vách đá; bậc thềm đá
- 镫dèngbàn đạp
- 簦dēngdù lớn cho quầy hàng; một loại nón tre hoặc rơm cổ
- 證
Từ có chữ này
- 登机Âm Hán Việt: đăng cơlên máy bayHSK 4
- 登录Âm Hán Việt: đăng lụcđăng ký; đăng nhậpHSK 5
- 登记Âm Hán Việt: đăng kíđăng ký (tên)HSK 5
- 刊登Âm Hán Việt: san đăngđăng câu chuyện; xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)HSK 7–9
- 攀登leo trèo; tự kéo mình lên; bò leoHSK 7–9
- 登场Âm Hán Việt: đăng trườnglên sân khấu; nghĩa bóng: xuất hiện trên hiện trường; dùng trong quảng cáo để chỉ sản phẩm mớiHSK 7–9
- 登陆Âm Hán Việt: đăng lụcđổ bộ; lên bờ; đổ bộ (của bão, v.v.)HSK 7–9
- 登顶Âm Hán Việt: đăng đính(nghĩa đen và nghĩa bóng) lên đến đỉnhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别担心,先把申请表格填好,再去一楼大厅办理登记手续,你的专业能力一定没问题!Đừng lo, cứ điền xong biểu mẫu đăng ký trước, rồi xuống sảnh tầng một làm thủ tục ghi danh, năng lực chuyên môn của bạn nhất định không thành vấn đề!
- 学习一门语言就像攀登一座高山,难道我们能因为路途遥远而停下脚步吗?当然不能。Học một ngôn ngữ giống như leo một ngọn núi cao, chẳng lẽ chúng ta có thể vì đường xa mà dừng bước sao? Đương nhiên là không thể.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.