Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

登

dēng
Nghĩa tiếng Việtleo (lên độ cao); đi lên; trèo lên
Âm Hán Việtđăng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 leo (lên độ cao)
  2. 2 đi lên
  3. 3 trèo lên
  4. 4 xuất bản hoặc ghi lại
  5. 5 nhập (ví dụ: vào sổ)
  6. 6 đạp chân xuống
  7. 7 dẫm hoặc đạp lên
  8. 8 mang (giày hoặc quần) (phương ngữ)
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 được thu gom và đưa đến sân đập lúa (xưa)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập