Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

攀登

pāndēng
Nghĩa tiếng Việtleo trèo; tự kéo mình lên; bò leo
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 leo trèo
  2. 2 tự kéo mình lên
  3. 3 bò leo
  4. 4 trèo lên
  5. 5 nghĩa bóng: tiến lên đối mặt với khó khăn và nguy hiểm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập