Từ ghép
高山
Nghĩa
- 1 núi cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 高山病chứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tính
- 高山区[高山區]khu vực núi cao
- 高山症chứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tính
- 高山族thổ dân Cao Sơn (Đài Loan), "bộ lạc núi" (Đài Loan); thổ dân Đài Loan (Trung Quốc)
- 高山岭雀[高山嶺雀](loài chim ở Trung Quốc) sẻ núi Brandt (Leucosticte brandti)
- 高山雀鹛[高山雀鶥](loài chim ở Trung Quốc) chích vằn cổ (Fulvetta striaticollis)
- 高山兀鹫[高山兀鷲](loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis)
- 高山短翅莺[高山短翅鶯](loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi nâu đỏ (Locustella mandelli)
- 高山金翅雀(loài chim ở Trung Quốc) sẻ xanh ngực vàng (Chloris spinoides)
- 高山旋木雀(loài chim ở Trung Quốc) chim treo cây đuôi thanh (Certhia himalayana)