Từ ghép
高山兀鹫
Phồn thể: [高山兀鷲]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis)
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.