Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高山兀鹫

Phồn thể: [高山兀鷲]
gāoshānwùjiù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis)
  • 4 chữ
  • 33 nét