Chữ Hán
兀
Nghĩacắt cụt chân; vươn cao; sừng sững; họ [Wu4]
Bộ thủ兀
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cắt cụt chân; vươn cao; sừng sững
- họ [Wu4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 儿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 西xīÂm Hán Việt: tâytâyHSK 1
- 光guāngÂm Hán Việt: quangánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiHSK 4
- 微wēiÂm Hán Việt: vinhỏ bé; thu nhỏ; hơiHSK 4
- 阢wùdùng trong 阢陧 (wùniè)
- 尧Yáohọ [Yao2]; Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (WǔDì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (DìKù)
- 杌wùghế đẩu thấp
- 酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)
- 虺huǐcon rắn độc trong thần thoại
- 堯
- 髡kūncạo đầu; làm trọc đầu (như một hình phạt)
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.