Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

突兀

tūwù
Nghĩa tiếng Việtcao ngất hoặc cao chót vót; đột ngột hoặc bất thình lình
Âm Hán Việtđột ngột
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa