Chữ Hán
突
Nghĩalao ra; di chuyển nhanh; phồng
Bộ thủ穴
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- lao ra; di chuyển nhanh; phồng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 犬
Từ có chữ này
- 突然Âm Hán Việt: đột nhiênđột ngột; bất ngờ; không dự kiếnHSK 3
- 突出Âm Hán Việt: đột xuấtnổi bật; xuất sắc; làm nổi bậtHSK 5
- 冲突Âm Hán Việt: xung độtxung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lậpHSK 6
- 突发Âm Hán Việt: đột phátxảy ra đột ngộtHSK 6
- 突破Âm Hán Việt: đột pháđột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại)HSK 6
- 突兀Âm Hán Việt: đột ngộtcao ngất hoặc cao chót vót; đột ngột hoặc bất thình lìnhHSK 7–9
- 突击Âm Hán Việt: đột kíchtấn công đột ngột và dữ dội; tập kích; nghĩa bóng: làm gấpHSK 7–9
- 突破口Âm Hán Việt: đột phá khẩulỗ hổng; khoảng trống; điểm đột pháHSK 7–9
- 突如其来Âm Hán Việt: đột như kì lainảy sinh đột ngột; đến bất ngờ; xảy ra đột nhiênHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 最近关于“Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
- 最近关于“Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
- 小雪,你看外面的树叶都变黄了,地上也落满了树叶。这个季节天气变化真快,早上还挺热,下午突然就刮大风了!Tiểu Tuyết ơi, bạn nhìn lá cây bên ngoài đều chuyển vàng cả rồi, trên mặt đất cũng rụng đầy lá. Mùa này thời tiết thay đổi nhanh thật, buổi sáng còn khá nóng, buổi chiều đột nhiên đã nổi gió to rồi!
- 是啊,北京一年四季分明:春天多风,夏天热,冬天冷,只有秋天最凉快。不过换季的时候天气常发生突然的变化,风向也变来变去。Đúng thế, Bắc Kinh một năm bốn mùa rõ rệt: mùa xuân nhiều gió, mùa hè nóng, mùa đông lạnh, chỉ có mùa thu là mát mẻ nhất. Nhưng lúc giao mùa thời tiết hay xảy ra thay đổi bất ngờ, hướng gió cũng đổi liên tục.Từ trong câu:是 (shì)啊 (a)北京 (Běijīng)一年四季 (yīniánsìjì)分明 (fēnmíng)春天 (chūntiān)多 (duō)风 (fēng)夏天 (xiàtiān)热 (rè)冬天 (dōngtiān)冷 (lěng)只有 (zhǐyǒu)秋天 (qiūtiān)最 (zuì)凉快 (liángkuai)不过 (bùguò)换 (huàn)季 (jì)的 (de)时候 (shíhou)天气 (tiānqì)常 (cháng)发生 (fāshēng)突然 (tūrán)的 (de)变化 (biànhuà)风向 (fēngxiàng)也 (yě)变 (biàn)来 (lái)变 (biàn)去 (qù)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.