Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
tūchū

突出

Nghĩa tiếng Việtnổi bật; xuất sắc; làm nổi bật
Âm Hán Việtđột xuất
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổi bật
  2. 2 xuất sắc
  3. 3 làm nổi bật
  4. 4 lồi ra
  5. 5 nhô ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập