Từ ghép
腰椎间盘突出症
Phồn thể: [腰椎間盤突出症]Nghĩa
- 1 thoát vị đĩa đệm thắt lưng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 腰[yêu]eo; lưng dưới; túiTrang chữ →
- 椎(hình vị hạn chế) đốt sốngTrang chữ →
- 间[gian]gian, phòng (lượng từ cho phòng ốc); giữa, khoảngTrang chữ →
- 盘[bàn]đĩa; mâm; khayTrang chữ →
- 突lao ra; di chuyển nhanh; phồngTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →