Chữ Hán
盘
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bànđĩa; mâm; khay
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 舟 + 皿
- Phần chỉ nghĩa: 皿
- Phần chỉ âm: 般
Từ có chữ này
- 盘子Âm Hán Việt: bàn tíkhay; đĩa; chénHSK 3
- 键盘Âm Hán Việt: kiện bànbàn phímHSK 5
- 光盘Âm Hán Việt: quang bànđĩa CD; DVD; CD-ROMHSK 7–9
- 盘旋Âm Hán Việt: bàn toànxoắn ốc; di chuyển vòng quanh; lượn quanhHSK 7–9
- 盘算Âm Hán Việt: bàn toántính toán; dự mưu; tính kếHSK 7–9
- 硬盘Âm Hán Việt: ngạnh bànđĩa cứngHSK 7–9
- 算盘Âm Hán Việt: toán bànbàn tính; kế hoạch; đề ánHSK 7–9
- 方向盘Âm Hán Việt: phương hướng bànvô lăngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他们点了鸡肉、牛肉、羊肉,还喝了矿泉水和饮料。桌上的盘子里放着新鲜的西瓜、香蕉和甜蛋糕,大家用筷子和勺子尝了尝,吃得饱饱的。Họ gọi thịt gà, thịt bò, thịt cừu, còn uống nước khoáng và đồ uống. Trong đĩa trên bàn bày dưa hấu tươi, chuối và bánh kem ngọt, mọi người dùng đũa và thìa nếm thử, ăn no căng bụng.Từ trong câu:他们 (tāmen)点 (diǎn)了 (le)鸡肉 (jīròu)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)还 (hái)喝 (hē)了 (le)矿泉水 (kuàngquánshuǐ)和 (hé)饮料 (yǐnliào)桌 (zhuō)上 (shàng)的 (de)盘子 (pánzi)里 (lǐ)放 (fàng)着 (zhe)新鲜 (xīnxiān)的 (de)西瓜 (xīguā)香蕉 (xiāngjiāo)和 (hé)甜 (tián)蛋糕 (dàngāo)大家 (dàjiā)用 (yòng)筷子 (kuàizi)和 (hé)勺子 (sháozi)尝 (cháng)了 (le)尝 (cháng)吃 (chī)得 (de)饱 (bǎo)饱 (bǎo)的 (de)
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
- 遇到瓶颈本是科研本身的一部分。因为一时的挫折就全盘否定之前的方向,未免太草率了。Gặp điểm nghẽn vốn là một phần của bản thân việc nghiên cứu. Vì trắc trở nhất thời mà phủ định toàn bộ hướng đi trước đó thì e rằng quá hấp tấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.