Cấp: HSK 6Từ ghép
一时
Phồn thể: [一時]Nghĩa tiếng Việtmột khoảng thời gian; một lúc; trong một thời gian ngắn
Âm Hán Việtnhất thì
- 2 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 một khoảng thời gian
- 2 một lúc
- 3 trong một thời gian ngắn
- 4 tạm thời
- 5 chóng vánh
- 6 đồng thời
Câu ví dụ
- 遇到瓶颈本是科研本身的一部分。因为一时的挫折就全盘否定之前的方向,未免太草率了。Gặp điểm nghẽn vốn là một phần của bản thân việc nghiên cứu. Vì trắc trở nhất thời mà phủ định toàn bộ hướng đi trước đó thì e rằng quá hấp tấp.
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一时间[一時間]trong chốc lát; tạm thời
- 第一时间[第一時間]trong những khoảnh khắc đầu tiên (khi điều gì đó xảy ra); ngay lập tức (sau một sự kiện); điều đầu tiên
- 独出一时[獨出一時]không ai sánh kịp; vượt trội hơn hẳn so với đối thủ
- 风靡一时[風靡一時]thời trang một thời (thành ngữ); từng là mốt
- 风行一时[風行一時]phổ biến một thời; làm mưa làm gió trong một thời gian
- 哄动一时[哄動一時]biến thể của 轰动一时 (hōngdòngyīshí)
- 轰动一时[轟動一時]gây chấn động một thời (thành ngữ)
- 红极一时[紅極一時]cực kỳ nổi tiếng trong một thời gian
- 名噪一时[名噪一時]nổi tiếng một thời (thành ngữ); người nổi tiếng tạm thời hoặc trong phạm vi địa phương
- 盛极一时[盛極一時]rất thịnh hành một thời; phong cách hoành tráng trong thời gian ngắn
- 烜赫一时[烜赫一時]hưởng danh tiếng hoặc quyền lực ngắn ngủi
- 一时半会[一時半會]một thời gian ngắn; một lúc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成交[thành giao]Cấp: HSK 6hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
- 呈现[呈現][trình hiện]Cấp: HSK 6xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 样[樣][dạng]Cấp: HSK 6cách; thứ; phương thức
- 仰[ngưỡng]Cấp: HSK 6ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- 痒[dưỡng]Cấp: HSK 6biến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù
- 养老[養老][dưỡng lão]Cấp: HSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này