Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第一时间

Phồn thể: [第一時間]
dìyīshíjiān
Nghĩa tiếng Việttrong những khoảnh khắc đầu tiên (khi điều gì đó xảy ra); ngay lập tức (sau một sự kiện); điều đầu tiên
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa