Từ ghép
第一时间
Phồn thể: [第一時間]Nghĩa tiếng Việttrong những khoảnh khắc đầu tiên (khi điều gì đó xảy ra); ngay lập tức (sau một sự kiện); điều đầu tiên
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trong những khoảnh khắc đầu tiên (khi điều gì đó xảy ra)
- 2 ngay lập tức (sau một sự kiện)
- 3 điều đầu tiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.