Cấp: HSK 5Từ ghép
规则
Phồn thể: [規則]Nghĩa tiếng Việtquy tắc; quy định; quy tắc và quy định
Âm Hán Việtqui tắc
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quy tắc
- 2 quy định
- 3 quy tắc và quy định
Câu ví dụ
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
- 没错。法律和规则的约束,无疑是保障每位公民安全与权利的前提。只有大家都自觉维护公共秩序,社会才能更加和谐。Đúng vậy. Sự ràng buộc của pháp luật và quy tắc chắc chắn là tiền đề bảo đảm an toàn và quyền lợi của mỗi công dân. Chỉ khi mọi người đều tự giác giữ gìn trật tự công cộng thì xã hội mới càng thêm hài hoà.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 半规则[半規則]gần như đều
- 不规则[不規則]bất quy tắc
- 规则化[規則化]tính quy luật
- 规则性[規則性]tính quy luật
- 潜规则[潛規則]luật ngầm (thường là những luật mã hóa hành vi không đúng như tận dụng quan hệ để được ưu ái, hoặc ép buộc nhân viên đổi lấy ân huệ tình dục)
- 交通规则[交通規則]luật giao thông; quy tắc đường bộ
- 规则性效应[規則性效應]hiệu ứng tính quy luật
- 不规则三角形[不規則三角形]tam giác không đều (toán học)
- 不规则四边形[不規則四邊形]tứ giác không đều; hình thang
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
- 相对[相對]Cấp: HSK 5tương đối; đối lập; chống lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này