Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

权利

Phồn thể: [權利]
quánlì
Nghĩa tiếng Việtquyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
Âm Hán Việtquyền lợi
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
  2. 2 (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập