Houzii
← Từ điển
Từ ghép

儿童权利公约

Phồn thể: [兒童權利公約]
értóngquánlìgōngyuē
Nghĩa tiếng ViệtCông ước Quyền Trẻ em (CRC)
  • 6 chữ
  • 37 nét