Từ ghép
儿童权利公约
Phồn thể: [兒童權利公約]Nghĩa
- 1 Công ước Quyền Trẻ em (CRC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.