Chữ HánChữ đa âm
约
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: ướchẹn; mời; xấp xỉ
- cân trong cân đĩa hoặc trên cân
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 勺
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 勺sháocái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)
- Phần chỉ nghĩa: 纟
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 大约Âm Hán Việt: đại ướckhoảng; chắc làHSK 4
- 约会Âm Hán Việt: ước hộicuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹnHSK 4
- 节约Âm Hán Việt: tiết ướctiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệmHSK 4
- 约定Âm Hán Việt: ước địnhthoả thuận (sau khi thảo luận); kết luận một giao kèo; sắp xếpHSK 5
- 预约Âm Hán Việt: dự ướcđặt chỗ; đặt trước; hẹn trướcHSK 5
- 约束Âm Hán Việt: ước thúthạn chế; giới hạn; ràng buộcHSK 6
- 公约Âm Hán Việt: công ướccông ước (tức là hiệp định quốc tế)HSK 7–9
- 制约Âm Hán Việt: chế ướchạn chế; điều kiệnHSK 7–9
- 合约Âm Hán Việt: hợp ướchiệp ước; hợp đồngHSK 7–9
- 契约Âm Hán Việt: khế ướcthỏa thuận; hợp đồngHSK 7–9
- 条约Âm Hán Việt: điều ướchiệp ước; thỏa thuậnHSK 7–9
- 相约Âm Hán Việt: tương ướcđồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặpHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 签约Âm Hán Việt: thiêm ướcký hợp đồng hoặc thỏa thuậnHSK 7–9
- 解约Âm Hán Việt: giải ướcchấm dứt thỏa thuận; hủy hợp đồngHSK 7–9
- 违约Âm Hán Việt: vi ướcvi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)HSK 7–9
- 隐约Âm Hán Việt: ẩn ướcmơ hồ; nhạt nhòa; không rõ ràngHSK 7–9
- 不约而同Âm Hán Việt: bất ước nhi đồng(thành ngữ) (hai người trở lên) cùng hành động mà không hẹn trước; (thường dùng trạng ngữ) tất cả (hoặc cả hai), một cách độc lập; như thể đã hẹn trướcHSK 7–9
- 约定俗成Âm Hán Việt: ước định tục thànhhình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán; quy ước thông thườngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 只要我们赶紧行动起来,坚持每天节约一点儿时间、存下一点儿钱,将来的目标就一定能实现。Chỉ cần chúng ta mau chóng bắt tay vào hành động, kiên trì mỗi ngày tiết kiệm một chút thời gian, để dành một chút tiền, thì mục tiêu tương lai nhất định sẽ thực hiện được.
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
- 没错。法律和规则的约束,无疑是保障每位公民安全与权利的前提。只有大家都自觉维护公共秩序,社会才能更加和谐。Đúng vậy. Sự ràng buộc của pháp luật và quy tắc chắc chắn là tiền đề bảo đảm an toàn và quyền lợi của mỗi công dân. Chỉ khi mọi người đều tự giác giữ gìn trật tự công cộng thì xã hội mới càng thêm hài hoà.
- 王老师的方法确实很有效!我每天大约复习三十分钟笔记,现在基本上也能准确理解课文重点了。Phương pháp của thầy Vương quả thực rất hiệu quả! Mỗi ngày mình ôn tập vở ghi khoảng 30 phút, bây giờ về cơ bản cũng có thể hiểu chính xác trọng tâm bài khoá rồi.
- 自上学期开始,我就用手机软件记录每天的收入和支出。这个习惯已帮我节约了不少钱。Kể từ đầu học kỳ trước, mình đã dùng ứng dụng điện thoại ghi lại thu nhập và chi tiêu mỗi ngày. Thói quen này đã giúp mình tiết kiệm được không ít tiền.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.