Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xiāngyuē

相约

Phồn thể: [相約]
Nghĩa tiếng Việtđồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặp
Âm Hán Việttương ước
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...)
  2. 2 đạt được thỏa thuận
  3. 3 hẹn gặp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập