Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
xiàng · xiāng · Xiāng

相

Nghĩaxiàng diện mạo; chân dung; bức tranh; xiāng lẫn nhau; nhau; tương hỗ; Xiāng họ [Xiang1]
Bộ thủ目
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • xiàngdiện mạo; chân dung; bức tranh
  • xiānglẫn nhau; nhau; tương hỗ
  • Xiānghọ [Xiang1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 目

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.