Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

请教

Phồn thể: [請教]
qǐngjiào
Nghĩa tiếng Việthỏi để được hướng dẫn; tham khảo
Âm Hán Việtthỉnh giáo
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hỏi để được hướng dẫn
  2. 2 tham khảo

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập