Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

特别

Phồn thể: [特別]
tèbié
Nghĩa tiếng Việtkhác thường; đặc biệt; rất; đặc biệt; đặc biệt là; đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
Âm Hán Việtđặc biết
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khác thường; đặc biệt
  2. 2 rất; đặc biệt; đặc biệt là
  3. 3 đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
  4. 4 (thường theo sau bởi 是 (shì)) đặc biệt là

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập