Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特别提款权

Phồn thể: [特別提款權]
tèbiétíkuǎnquán
Nghĩa tiếng Việtquyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMF
  • 5 chữ
  • 47 nét