Từ ghép
特别提款权
Phồn thể: [特別提款權]Nghĩa tiếng Việtquyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMF
- 5 chữ
- 47 nét
Nghĩa
- 1 quyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMF
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.