Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bié · Bié · biè

别

Nghĩabié rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt; Bié họ [Bie2]; biè khiến ai đó thay đổi cách cư xử, ý kiến, v.v.
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtbié biết
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • biéÂm Hán Việt: biếtrời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
  • BiéChưa có âm thanhhọ [Bie2]
  • bièkhiến ai đó thay đổi cách cư xử, ý kiến, v.v.

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 另 + 刂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.